apricot tree
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây mơ: "apricot tree" chỉ một loại cây thân gỗ, có nguồn gốc từ châu Á, thường ra hoa trắng thành chùm và cho quả ăn được, có hình dạng và vị giống quả đào nhưng nhỏ hơn. Cây này thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), chi Mận mơ (Prunus).
Ví dụ sử dụng
- (Cây mơ trong vườn nhà chúng tôi nở hoa rất đẹp vào đầu mùa xuân.)
- (Nông dân thu hoạch quả mơ từ cây mơ khi quả chuyển sang màu vàng óng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to plant an apricot tree": trồng một cây mơ.
- They decided to plant an apricot tree in the backyard for fresh fruit. (Họ quyết định trồng một cây mơ ở sân sau để có trái tươi.)
"apricot tree in full blossom": cây mơ đang nở rộ hoa.
- The apricot tree in full blossom attracts many bees and butterflies. (Cây mơ đang nở rộ hoa thu hút nhiều ong và bướm.)
Biến thể và từ gần giống
Apricot (danh từ): quả mơ (trái cây).
- She ate a fresh apricot from the tree. (Cô ấy ăn một quả mơ tươi từ cây.)
Apricot orchard (danh từ): vườn mơ, khu đất trồng nhiều cây mơ.
- The apricot orchard is a popular tourist attraction in spring. (Vườn mơ là điểm du lịch hấp dẫn vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
- Mơ (cây): cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Cây mơ tây: đôi khi dùng để phân biệt với các loại mơ bản địa khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grow an apricot tree: trồng và chăm sóc cây mơ.
- It takes several years to grow an apricot tree from seed. (Phải mất vài năm để trồng một cây mơ từ hạt.)
Prune an apricot tree: cắt tỉa cây mơ (để cây phát triển tốt).
- You should prune the apricot tree in late winter to encourage fruit production. (Bạn nên cắt tỉa cây mơ vào cuối mùa đông để khuyến khích ra quả.)
Thành ngữ liên quan
- "As sweet as an apricot": ngọt ngào như quả mơ (thường dùng để miêu tả tính cách hoặc hương vị).
- Her smile is as sweet as an apricot. (Nụ cười của cô ấy ngọt ngào như quả mơ.)